determine | Ngha ca t Determine T in Anh

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

Ngoại động từ · Định, xác định, định rõ · Quyết định, định đoạt · Làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc · (pháp lý) làm mãn hạn, kết thúc